Gói eSIM Ukraina
Lọc theo thời hạn hoặc dung lượng để tìm gói phù hợp với chuyến đi của bạn.
33 gói
- Mạng
- Vodafone / Kyivstar / lifecell
- Tốc độ sau khi hết dung lượng
- 512 Kbps
- Tốc độ
- 3G/4G
0,64 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
3,64 USD
- Mạng
- Vodafone / Kyivstar / lifecell
- Tốc độ sau khi hết dung lượng
- 512 Kbps
- Tốc độ
- 3G/4G
1,08 USD
- Mạng
- Vodafone / Kyivstar / lifecell
- Tốc độ sau khi hết dung lượng
- 1 Mbps
- Tốc độ
- 3G/4G
1,26 USD
- Mạng
- Vodafone / Kyivstar / lifecell
- Tốc độ
- 3G/4G
1,14 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
6,18 USD
- Mạng
- Vodafone / Kyivstar / lifecell
- Tốc độ sau khi hết dung lượng
- 500 Kbps
- Tốc độ
- 3G/4G
1,80 USD
- Mạng
- Vodafone / Kyivstar / lifecell
- Tốc độ sau khi hết dung lượng
- 1 Mbps
- Tốc độ
- 3G/4G
2,40 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
8,28 USD
- Mạng
- Vodafone / Kyivstar / lifecell
- Tốc độ sau khi hết dung lượng
- 1 Mbps
- Tốc độ
- 3G/4G
3,40 USD
- Mạng
- Vodafone / Kyivstar / lifecell
- Tốc độ
- 3G/4G
3,00 USD
- Mạng
- Vodafone / Kyivstar / lifecell
- Tốc độ
- 3G/4G
3,00 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
13,08 USD
- Mạng
- Vodafone / Kyivstar / lifecell
- Tốc độ sau khi hết dung lượng
- 512 Kbps
- Tốc độ
- 3G/4G
4,10 USD
- Mạng
- Vodafone / Kyivstar / lifecell
- Tốc độ
- 3G/4G
4,76 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
23,24 USD
- Mạng
- Vodafone / Kyivstar / lifecell
- Tốc độ sau khi hết dung lượng
- 512 Kbps
- Tốc độ
- 3G/4G
5,70 USD
- Mạng
- Vodafone / Kyivstar / lifecell
- Tốc độ
- 3G/4G
8,56 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
41,02 USD
- Mạng
- Vodafone / Kyivstar / lifecell
- Tốc độ
- 3G/4G
17,82 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
4,72 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
5,66 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
11,32 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
11,98 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
14,38 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
28,76 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
19,24 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
23,08 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
46,18 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
26,50 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
31,80 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
37,40 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
44,88 USD
