Gói eSIM Nhật Bản
Lọc theo thời hạn hoặc dung lượng để tìm gói phù hợp với chuyến đi của bạn.
51 gói
- Mạng
- NTT docomo / Rakuten Mobile / KDDI/au / SoftBank
- Tốc độ
- 3G/4G/5G
0,60 USD
- Mạng
- NTT docomo / Rakuten Mobile / KDDI/au / SoftBank
- Tốc độ sau khi hết dung lượng
- 384 Kbps
- Tốc độ
- 3G/4G/5G
1,00 USD
- Mạng
- NTT docomo
- Tốc độ sau khi hết dung lượng
- 256 Kbps
- Tốc độ
- 3G/4G
1,00 USD
- Mạng
- NTT docomo / Rakuten Mobile / KDDI/au / SoftBank
- Tốc độ
- 3G/4G
0,80 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
4,16 USD
- Mạng
- NTT docomo / Rakuten Mobile / KDDI/au / SoftBank
- Tốc độ sau khi hết dung lượng
- 384 Kbps
- Tốc độ
- 3G/4G/5G
2,00 USD
- Mạng
- KDDI/au
- Tốc độ sau khi hết dung lượng
- 512 Kbps
- Tốc độ
- 3G/4G/5G
1,92 USD
- Mạng
- NTT docomo
- Tốc độ sau khi hết dung lượng
- 256 Kbps
- Tốc độ
- 3G/4G
2,00 USD
- Mạng
- NTT docomo / Rakuten Mobile / KDDI/au / SoftBank
- Tốc độ sau khi hết dung lượng
- 1 Mbps
- Tốc độ
- 3G/4G/5G
1,60 USD
- Mạng
- NTT docomo / Rakuten Mobile / KDDI/au / SoftBank
- Tốc độ
- 3G/4G/5G
1,40 USD
- Mạng
- NTT docomo
- Tốc độ
- 3G/4G
1,40 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
6,74 USD
- Mạng
- NTT docomo / Rakuten Mobile / KDDI/au / SoftBank
- Tốc độ sau khi hết dung lượng
- 384 Kbps
- Tốc độ
- 3G/4G/5G
4,00 USD
- Mạng
- KDDI/au
- Tốc độ sau khi hết dung lượng
- 512 Kbps
- Tốc độ
- 3G/4G/5G
3,68 USD
- Mạng
- NTT docomo
- Tốc độ sau khi hết dung lượng
- 256 Kbps
- Tốc độ
- 3G/4G
4,00 USD
- Mạng
- NTT docomo / Rakuten Mobile / KDDI/au / SoftBank
- Tốc độ sau khi hết dung lượng
- 1 Mbps
- Tốc độ
- 3G/4G/5G
3,20 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
8,98 USD
- Mạng
- NTT docomo / Rakuten Mobile / KDDI/au / SoftBank
- Tốc độ sau khi hết dung lượng
- 384 Kbps
- Tốc độ
- 3G/4G/5G
4,40 USD
- Mạng
- NTT docomo
- Tốc độ sau khi hết dung lượng
- 256 Kbps
- Tốc độ
- 3G/4G
4,40 USD
- Mạng
- NTT docomo / Rakuten Mobile / KDDI/au / SoftBank
- Tốc độ sau khi hết dung lượng
- 1 Mbps
- Tốc độ
- 3G/4G/5G
5,06 USD
- Mạng
- NTT docomo / Rakuten Mobile / KDDI/au / SoftBank
- Tốc độ
- 3G/4G/5G
3,40 USD
- Mạng
- NTT docomo
- Tốc độ
- 3G/4G
3,40 USD
- Mạng
- NTT docomo / Rakuten Mobile / KDDI/au / SoftBank
- Tốc độ
- 3G/4G/5G
3,60 USD
- Mạng
- NTT docomo
- Tốc độ
- 3G/4G
3,60 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
13,30 USD
- Mạng
- NTT docomo / Rakuten Mobile / KDDI/au / SoftBank
- Tốc độ sau khi hết dung lượng
- 384 Kbps
- Tốc độ
- 3G/4G/5G
8,80 USD
- Mạng
- KDDI/au
- Tốc độ sau khi hết dung lượng
- 384 Kbps
- Tốc độ
- 3G/4G/5G
7,04 USD
- Mạng
- NTT docomo / Rakuten Mobile / KDDI/au / SoftBank
- Tốc độ
- 3G/4G/5G
6,00 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
20,52 USD
- Mạng
- NTT docomo / Rakuten Mobile / KDDI/au / SoftBank
- Tốc độ sau khi hết dung lượng
- 384 Kbps
- Tốc độ
- 3G/4G/5G
10,00 USD
- Mạng
- KDDI/au
- Tốc độ sau khi hết dung lượng
- 384 Kbps
- Tốc độ
- 3G/4G/5G
9,68 USD
- Mạng
- NTT docomo / Rakuten Mobile / KDDI/au / SoftBank
- Tốc độ
- 3G/4G/5G
9,40 USD
- Mạng
- NTT docomo
- Tốc độ
- 3G/4G
9,40 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
33,34 USD
- Mạng
- NTT docomo / Rakuten Mobile / KDDI/au / SoftBank
- Tốc độ
- 3G/4G/5G
16,40 USD
- Mạng
- NTT docomo
- Tốc độ
- 3G/4G
16,40 USD
- Mạng
- NTT docomo / Rakuten Mobile / KDDI/au / SoftBank
- Tốc độ
- 3G/4G/5G
34,00 USD
- Mạng
- NTT docomo
- Tốc độ
- 3G/4G
34,00 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
4,48 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
5,38 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
10,76 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
10,90 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
13,08 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
26,16 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
17,30 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
20,76 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
41,52 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
23,72 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
28,46 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
33,34 USD
- Tốc độ
- 2G/3G/4G
40,00 USD
