Chuyển đến nội dung chính

Bangladesh, Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc và 19 quốc gia/khu vực

Bangladesh, Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc và 19 quốc gia/khu vực 500 MB mỗi ngày · 1 ngày

Chi tiết gói

Dung lượng
500 MB mỗi ngày
Thời hạn
1 ngày
Tốc độ
3G/4G/5G
Nạp thêm
Có hỗ trợ
Kết nối đi ra từ
Vương quốc Anh/Na Uy
Hạn dùng trước khi kích hoạt
180 ngày sau khi mua
Thời điểm bắt đầu tính ngày
Bắt đầu khi kết nối mạng địa phương lần đầu
Tốc độ sau khi hết dung lượng
384 Kbps (vẫn dùng được, không bị ngắt)
Mã gói
PD3QG58OR

“Tốc độ sau khi hết dung lượng” trong ngành được gọi là “chính sách sử dụng hợp lý (Fair Use Policy, FUP)”.

Kết nối của bạn rời mạng tại đây. Các dịch vụ xác định vị trí theo IP (nền tảng phát trực tuyến, ứng dụng ngân hàng, công cụ tìm kiếm) có thể coi bạn đang ở quốc gia này thay vì điểm đến bạn thực sự tới. Trong ngành gọi đây là “quốc gia thoát IP”.

Quốc gia/khu vực được hỗ trợ (19)

  • BangladeshBanglalink 4G · Grameenphone 4G
  • Trung Quốc đại lụcChina Mobile 5G · China Unicom 5G
  • Hồng Kông3 5G · SmarTone 5G · csl/1010 5G
  • Ấn ĐộAirTel 5G · Jio 4G
  • Indonesia3 5G · Indosat 5G · Telkomsel 5G
  • Nhật BảnNTT docomo 5G · KDDI/au 5G · Rakuten Mobile 5G
  • KazakhstanTele2.kz 5G · Beeline 4G
  • KyrgyzstanBeeline 4G
  • LàoUnitel 3G
  • MalaysiaU Mobile 5G · CelcomDigi 5G
  • PakistanJazz 4G
  • PhilippinesSMART 5G
  • SingaporeStarHub 5G · SingTel 5G · TPG Telecom 4G
  • Hàn QuốcSKTelecom 5G
  • Sri LankaEtisalat 4G · Dialog 4G · Mobitel 5G · Hutch 4G
  • Đài LoanChunghwa 5G · FarEasTone 5G
  • Thái LanTrueMove H 5G · CAT 4G · AIS 5G
  • UzbekistanBeeline 4G
  • Việt NamMobiFone 4G · Vietnamobile 4G

Cùng cách tính cước với gói này nên bạn có thể so sánh giá trực tiếp.